Tiền ảo: 40,909 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,225.92B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $104.29B Tỷ lệ thống trị: BTC 40% ETH 7% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Power LedgerPOWR

      Rank #289 Token
      Đánh giá: 3.9
      Certik
      2025/05/16
      4.2
      Cyberscope
      2026/01/31
      3.6

      Xếp hạng tổng thể của chúng tôi chỉ đơn giản là trung bình số học của các xếp hạng từ nhiều nguồn khác nhau. Nó không phản ánh quan điểm của CoinCarp và không ngụ ý bất kỳ sự đảm bảo nào về giá trị hoặc sự phù hợp của dự án. Vui lòng xem xét từng thế hệ trước khi xem xét nó . Khi kiếm tiền, hãy đưa ra quyết định dựa trên nhận định của chính bạn.

      Power Ledger Giá (POWR)

      $0.0602

      0.0000009347 BTC

      0.96%

      Thấp:$0.0596
      Cao:$0.0637
      Vốn hóa thị trường

      $34,218,276

      531 BTC
      Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn

      $60,229,000

      935 BTC
      Khối lượng 24h

      $2,984,866

      46.33 BTC
      Lượng cung lưu hành

      568,136,210 POWR

      Tổng cung tối đa
      --
      Tổng cung

      1,000,000,000 POWR

      Liên kết:
      Trang Web, Trình duyệt, Sách trắng
      Thẻ:
      Energy
      Power Ledger's Logo Power Ledger POWR
      $0.0602

      Power LedgerBán mã thông báo

      ICO đã kết thúc: 2017-09-08 — 2017-10-06
      Giá bán:
      $0.0838
      ROI:
      0.719x 28.13%
      ATH ROI: 24x 2299.96%
      Raise:
      $13.24M
      Launchpad:
      --
      Bán mã thông báo:
      --

      Mã thông báo bán trước theo xu hướng

      DeFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      GameFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      Launchpad: -- 2024-11-30
      PvP PVP Blockchain Infrastructure
      Blockchain Infrastructure
      Launchpad: -- 2024-12-02
      SUI Agents SUIAI Blockchain Service
      Blockchain Service
      Launchpad: -- 2024-12-05
      Launchpad: -- 2024-12-06

      Đồng coin và token thịnh hành

      Espresso's Logo
      ESP
      $0.1728
      61.19%
      Seeker's Logo
      SKR
      $0.0244
      31.25%
      Frax's Logo
      FRAX
      $0.661
      10.44%
      Venus's Logo
      XVS
      $3.04
      10.81%
      Dexe.network's Logo
      $3.52
      23.95%