Tiền ảo: 41,493 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $4,061.56B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $102.7B Tỷ lệ thống trị: BTC 33.8% ETH 6.4% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      Coinbase 1
      8.41 $1,962,179,967

      23.62%

      $128,400,280 30,715,397 509 385
      USD,EUR,GBP
      0.84,0.8,0.75,0.75,0.68,0.74,0.79,0.76,0.81,0.97,0.96,0.92,0.69,0.36,0.34,0.34,0.31,0.3,0.4,0.53,0.66,0.85,0.82,0.8,0.77,0.93,0.93,1
      2
      Crypto.com Exchange 2
      8.07 $3,037,474,039

      4.54%

      $1,986,636,947 3,574,106 828 429
      EUR
      0.86,0.72,0.62,0.64,0.63,0.7,0.8,0.78,0.8,0.78,0.7,0.65,0.51,0.33,0.3,0.3,0.31,0.27,0.43,0.55,0.64,0.9,0.87,0.88,0.93,1,0.95,0.89
      3
      KuCoin 3
      7.97 $5,665,020,903

      31.75%

      $2,387,396,263 5,996,872 1,680 1,017
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.72,0.72,0.71,0.71,0.68,0.68,0.74,0.73,0.8,0.83,0.8,0.79,0.67,0.6,0.59,0.58,0.57,0.53,0.63,0.69,0.74,0.8,0.73,0.74,0.8,0.93,0.96,1
      4
      OKX(OKEx) 4
      7.92 $29,188,666,728

      29.22%

      $18,579,246,540 18,144,257 1,496 369
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.88,0.78,0.72,0.74,0.69,0.71,0.76,0.7,0.79,0.82,0.77,0.74,0.51,0.39,0.39,0.41,0.36,0.51,0.63,0.72,0.87,0.77,0.76,0.82,0.96,0.95,1
      5
      Gemini 5
      7.2 $98,195,381

      21.04%

      $661,808,767 1,457,393 194 94
      USD
      0.57,0.54,0.54,0.51,0.51,0.52,0.68,0.68,0.69,0.76,0.58,0.59,0.48,0.35,0.36,0.36,0.37,0.35,0.49,0.66,0.8,0.92,0.82,0.92,0.93,1,0.99,0.73
      6
      MEXC Global 6
      7.08 $15,652,505,281

      22.44%

      $1,075,796,837 16,473,594 3,152 2,054 -- 1,0.96,0.88,0.87,0.84,0.85,0.87,0.76,0.82,0.86,0.82,0.78,0.63,0.49,0.47,0.46,0.46,0.43,0.54,0.63,0.71,0.85,0.8,0.76,0.8,0.87,0.89,0.94
      7
      Binance 7
      6.83 $78,168,002,115

      21.31%

      $70,215,543,535 -- 2,066 688
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.97,0.9,0.84,0.85,0.83,0.85,0.91,0.87,0.92,0.94,0.89,0.87,0.7,0.58,0.56,0.56,0.55,0.51,0.63,0.72,0.79,0.9,0.84,0.82,0.86,0.98,0.97,1
      8
      Bitget 8
      6.74 $218,964,811,205

      17.23%

      $236,237,823 19,345,416 1,309 753
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.6,0.55,0.41,0.42,0.44,0.44,0.47,0.45,0.48,0.48,0.44,0.42,0.36,0.31,0.34,0.33,0.35,0.46,0.62,0.7,0.77,0.89,0.86,0.83,0.87,1,0.77,0.69
      9
      BigONE 9
      6.47 $1,853,782,318

      8.47%

      $31,929,531 6,785,794 767 328 -- 0.61,0.55,0.48,0.5,0.48,0.48,0.52,0.5,0.57,0.59,0.55,0.53,0.38,0.23,0.21,0.22,0.24,0.24,0.45,0.61,0.75,1,0.88,0.84,0.86,0.92,0.93,0.93
      10
      WhiteBIT 10
      6.29 $8,276,748,356

      9.27%

      $29,557,686 18,976,294 1,045 370
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      0.96,0.95,0.93,0.9,0.87,0.84,0.86,0.86,0.84,0.85,0.84,0.82,0.79,0.77,0.76,0.77,0.77,0.75,0.8,0.86,0.9,0.92,0.91,0.9,0.9,0.94,0.95,1
      11
      Upbit 11
      12
      BitMart 12
      13
      Bitfinex 13
      14
      Bitstamp 14
      15
      Bybit 15
      16
      AscendEX 16
      17
      Gate 17
      18
      Binance.US 18
      19
      Kraken 19
      20
      DigiFinex 20
      21
      bitFlyer 21
      22
      BitMEX 22
      23
      LATOKEN 23
      24
      Indodax 24
      25
      Poloniex 25
      26
      HTX 26
      27
      CoinEx 27
      28
      Coinw 28
      29
      Coinone 29
      30
      Bithumb 30
      31
      Uniswap (V2) 31
      32
      Bitbank 32
      33
      PancakeSwap (V2) 33
      34
      Uniswap (V3) 34
      35
      BingX 35
      36
      YoBit 36
      37
      eToroX 37
      38
      HitBTC 38
      39
      Coincheck 39
      40
      Blockchain Exchange 40
      41
      ProBit Global 41
      42
      Paribu 42
      43
      SushiSwap 43
      44
      Exmo 44
      45
      GMO 45
      46
      Binance TR 46
      47
      StormGain 47
      48
      Tokocrypto 48
      49
      Upbit Indonesia 49
      50
      CoinDCX 50
      51
      Coinlist Pro 51
      52
      Raydium 52
      53
      Bitso 53
      54
      Bitkub 54
      55
      Luno 55
      56
      LBank 56
      57
      Upbit Thailand 57
      58
      BIB Exchange 58
      59
      Zaif 59
      60
      IndoEx 60
      61
      Bit2Me 61
      62
      8V Global Exchange 62
      63
      Changelly PRO 63
      64
      WOO X 64
      65
      Jupiter 65
      66
      P2PB2B 66
      67
      Coinsbit 67
      68
      Fastex 68
      69
      TruBit Pro 69
      70
      BTC Markets 70
      71
      JuCoin 71
      72
      BtcTurk | Pro 72
      73
      Zebpay 73
      74
      FMFW.io 74
      75
      Binance DEX 75
      76
      Remitano 76
      77
      LFJ 77
      78
      Deribit 78
      79
      BTCBOX 79
      80
      Mercado Bitcoin 80
      81
      Reku 81
      82
      MAX 82
      83
      Young Platform 83
      84
      PancakeSwap 84
      85
      Bitbns 85
      86
      Korbit 86
      87
      Prime XBT 87
      88
      DIFX 88
      89
      One Trading 89
      90
      HKD.com 90
      91
      Kanga 91
      92
      Hibt 92
      93
      OKCoin Japan 93
      94
      Tothemoon 94
      95
      Bitvavo 95
      96
      VALR 96
      97
      Osmosis 97
      98
      Finexbox 98
      99
      BuyUcoin 99
      100
      dYdX 100

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.