Tiền ảo: 39,950 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $4,705.74B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $48.02B Tỷ lệ thống trị: BTC 38.6% ETH 8.1% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng sàn giao dịch phái sinh (hợp đồng) tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử phái sinh hàng đầu thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      KuCoin 1
      7.97 $2,511,562,548

      11.04%

      $2,591,583,501 5,996,872 1,705 1,040
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.66,0.68,0.71,0.7,0.82,0.82,0.83,0.96,1,0.48,0.48,0.42,0.4,0.41,0.43,0.67,0.57,0.39,0.36,0.35,0.33,0.3,0.26,0.25,0.23,0.14,0.14
      2
      OKX(OKEx) 2
      7.92 $10,103,685,545

      5.75%

      $26,034,278,299 18,144,257 978 349
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.51,0.56,0.64,0.65,0.9,0.93,0.84,0.84,0.95,0.96,0.96,1,0.82,0.78,0.84,0.85,0.84,0.8,0.71,0.66,0.72,0.72,0.66,0.56,0.26,0.22,0.21,0.22
      3
      MEXC Global 3
      6.94 $16,509,913,362

      9.52%

      $657,775,201 16,473,594 3,219 2,135 -- 0.54,0.56,0.64,0.66,0.85,0.91,0.88,0.88,0.93,0.91,0.97,1,0.9,0.83,0.79,0.82,0.86,0.84,0.75,0.71,0.73,0.72,0.68,0.59,0.35,0.3,0.29,0.3
      4
      Binance 4
      6.83 $42,094,946,736

      5.73%

      $89,183,032,983 -- 2,227 647
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.58,0.61,0.68,0.69,0.86,0.9,0.84,0.86,0.95,0.98,0.97,1,0.84,0.81,0.83,0.85,0.87,0.84,0.78,0.73,0.74,0.72,0.68,0.61,0.4,0.37,0.36,0.37
      5
      Bitget 5
      6.7 $241,866,225,863

      232.49%

      $273,929,247 19,345,416 1,284 707
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.66,0.61,0.68,0.7,0.93,1,0.99,0.99,0.92,0.62,0.59,0.7,0.66,0.65,0.73,0.6,0.78,0.8,0.81,0.74,0.65,0.61,0.58,0.53,0.63,0.56,0.59,0.89
      6
      BigONE 6
      6.56 $366,113,392

      10.97%

      $55,412,284 6,785,794 745 318 -- 0.55,0.59,0.67,0.67,0.94,0.99,0.92,0.9,0.96,0.98,0.98,1,0.84,0.75,0.8,0.82,0.85,0.82,0.75,0.72,0.72,0.7,0.63,0.52,0.26,0.21,0.21
      7
      WhiteBIT 7
      6.31 $8,682,071,517

      13.26%

      $35,351,082 18,976,294 1,011 364
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      0.68,0.71,0.75,0.79,0.89,0.96,0.98,1,1,0.99,0.98,0.94,0.93,0.91,0.93,0.95,0.96,0.94,0.9,0.89,0.88,0.87,0.84,0.72,0.68,0.69,0.65
      8
      Bybit 8
      6.19 $7,296,994,298

      15.77%

      $1,163,184,244 13,724 1,197 685
      USD,EUR,GBP
      and +3 more
      0.49,0.55,0.62,0.64,0.87,0.91,0.85,0.87,0.96,0.97,0.97,1,0.85,0.79,0.84,0.85,0.84,0.8,0.72,0.68,0.71,0.71,0.65,0.55,0.27,0.22,0.22
      9
      Bitfinex 9
      6.09 $90,492,820

      0.12%

      $16,410,277,268 -- 207 99
      USD,EUR,GBP
      and +1 more
      0.58,0.58,0.61,0.64,0.81,0.85,0.83,0.91,0.99,0.99,1,0.99,0.83,0.71,0.7,0.58,0.52,0.49,0.43,0.4,0.5,0.52,0.47,0.4,0.16,0.1,0.1,0.11
      10
      AscendEX 10
      6.03 $13,897,276,122

      45.13%

      $3,925,355 3,893,096 780 650 -- 0.44,0.52,0.61,0.63,0.97,0.99,0.91,0.91,0.95,1,1,0.98,0.93,0.97,0.98,0.99,0.98,0.94,0.88,0.94,0.94,0.85,0.74,0.27,0.17,0.16,0.15
      11
      Gate 11
      12
      bitFlyer 12
      13
      BitMEX 13
      14
      Coinw 14
      15
      HTX 15
      16
      CoinEx 16
      17
      BingX 17
      18
      BIB Exchange 18
      19
      LBank 19
      20
      Zaif 20
      21
      WOO X 21
      22
      JuCoin 22
      23
      FMFW.io 23
      24
      Deribit 24
      25
      Prime XBT 25
      26
      HKD.com 26
      27
      Tothemoon 27
      28
      Coinbase International Exchange 28
      29
      WEEX Exchange 29
      30
      FameEX 30
      31
      BTSE 31
      32
      Websea 32
      33
      BitDelta 33
      34
      XT 34
      35
      Hibt 35
      36
      Bitunix 36
      37
      BYDFi 37
      38
      Deepcoin 38
      39
      Aevo 39
      40
      Flipster 40
      41
      Aboard Exchange 41
      42
      BBOX 42
      43
      Bibox 43
      44
      BloFin 44
      45
      CoinTR.PRO 45
      46
      ONUS 46
      47
      Tapbit 47
      48
      Toobit 48

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.