Tiền ảo: 41,760 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $4,314.4B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $144.26B Tỷ lệ thống trị: BTC 35.8% ETH 6.9% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      301
      PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM) 301
      -- -- -- -- -- -- --
      302
      Pangolin 302
      -- -- -- -- -- -- --
      303
      PayBito 303
      -- -- -- 17,278 -- -- --
      304
      Perpetual Protocol 304
      -- -- -- -- -- -- --
      305
      Pionex 305
      -- -- -- 2,109,929 -- -- --
      306
      PlasmaSwap 306
      -- -- -- -- -- -- --
      307
      PoloniDEX 307
      -- -- -- -- -- -- --
      308
      Polyx 308
      -- -- -- 2,772 -- -- --
      309
      PolyZap 309
      -- -- -- -- -- -- --
      310
      Prizmbit 310
      -- -- -- -- -- -- --
      311
      qTrade 311
      312
      QuickSwap 312
      313
      Resfinex 313
      314
      Robinhood 314
      315
      Safemoon Swap 315
      316
      SashimiSwap 316
      317
      SatoExchange 317
      318
      SecondBTC 318
      319
      Serenity 319
      320
      Serum DEX 320
      321
      SINEGY Marketplace 321
      322
      StakeCube 322
      323
      Sushiswap(Arbitrum) 323
      324
      Sushiswap(Celo) 324
      325
      Sushiswap(FTM) 325
      326
      Sushiswap(Harmony) 326
      327
      Sushiswap(Polygon) 327
      328
      Sushiswap V2 (Base) 328
      329
      Sushiswap V3 (Base) 329
      330
      Sushiswap(Gnosis) 330
      331
      SwipeSwap 331
      332
      Tapbit 332
      333
      Terraswap 333
      334
      THORChain (BEP20) 334
      335
      THORChain (BTC) 335
      336
      THORChain (ERC20) 336
      337
      Thruster v2 (1.0%) 337
      338
      Thruster v2 (0.3%) 338
      339
      Thruster v3 339
      340
      Tidex 340
      341
      TimeX 341
      342
      Tokenize Xchange 342
      343
      Tokenlon 343
      344
      TokenSets 344
      345
      Toobit 345
      346
      TradeOgre 346
      347
      Triv Pro 347
      348
      TronTrade 348
      349
      Txbit 349
      350
      Unicly 350
      351
      UniSat 351
      352
      Uniswap (V3) (Arbitrum) 352
      353
      Uniswap V3 (Base) 353
      354
      Uniswap (V3) (BSC) 354
      355
      Uniswap (V3) (Optimism) 355
      356
      Uniswap (V3) (Polygon) 356
      357
      VALIMARKET 357
      358
      VELIC 358
      359
      Venus 359
      360
      Virtuse Exchange 360
      361
      Wanswap 361
      362
      Xcalibra 362
      363
      Xtheta Global 363
      364
      YetiSwap 364
      365
      Zipmex 365

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.