Tiền ảo: 41,339 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $4,642.56B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $46.35B Tỷ lệ thống trị: BTC 30.4% ETH 5.7% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      XT 101
      -- $635,218,151

      32.21%

      $1,156.07 7,687,079 1,481 1,180
      AUD,GBP,USD
      and +4 more
      0.58,0.58,0.6,0.69,0.78,0.85,0.98,1,0.96,0.93,0.87,0.78,0.75,0.78,0.83,0.85,0.85,0.84,0.82,0.84,0.87,0.81,0.79,0.77,0.68,0.63,0.55
      102
      BiFinance 102
      -- $193,023,159

      4.67%

      -- 1,087,192 187 185 -- 0.41,0.66,0.91,0.14,0.4,0.71,1,0.14,0.39,0.64,0.89,0.15,0.41,0.65,0.88,0.15,0.37,0.62,0.85,0.13,0.34,0.58,0.83,0.11,0.32,0.54,0.82,0.11
      103
      Phemex 103
      -- $493,019,054

      22.41%

      $10,990,554 776,183 586 564
      RUB,BRL,COP
      0.7,0.68,0.67,0.68,0.74,0.82,0.89,0.97,1,0.98,0.96,0.95,0.91,0.86,0.84,0.86,0.87,0.89,0.86,0.87,0.87,0.86,0.85,0.81,0.81,0.76,0.71,0.65
      104
      Bitunix 104
      -- $223,059,953

      44.45%

      $44,758,949 -- 596 596 -- 0.37,0.36,0.35,0.37,0.47,0.65,0.76,0.94,1,0.94,0.88,0.8,0.68,0.56,0.59,0.67,0.7,0.72,0.71,0.67,0.65,0.64,0.57,0.53,0.51,0.47,0.4,0.3
      105
      1Gogh 105
      -- $57,318,847

      73.65%

      -- -- 17 13 -- 0.21,0.2,0.2,0.24,0.27,0.36,0.55,0.83,0.82,0.84,1,0.96,0.98,1,0.83,0.81,0.78,0.69,0.69,0.71,0.72,0.74,0.65,0.56,0.53,0.46,0.33,0.16
      106
      Mandala Exchange 106
      -- $44,150,333

      53.26%

      -- 9,805 280 198 -- 0.4,0.4,0.37,0.4,0.53,0.72,0.85,1,0.99,0.94,0.89,0.87,0.78,0.64,0.68,0.7,0.7,0.69,0.66,0.68,0.7,0.68,0.69,0.62,0.6,0.57,0.42,0.29
      107
      Qmall 107
      -- $45,042,191

      51.74%

      -- 49,139 110 67
      UAH
      0.37,0.46,0.37,0.38,0.44,0.47,0.53,0.68,0.78,0.99,1,1,0.84,0.44,0.46,0.51,0.54,0.54,0.48,0.43,0.42,0.39,0.32,0.3,0.28,0.24,0.19,0.15
      108
      Deepcoin 108
      -- $11,864,172

      51.98%

      -- 2,713,888 169 169 -- 0.12,0.22,0.31,0.05,0.25,0.63,1,0.2,0.46,0.73,0.96,0.1,0.26,0.42,0.68,0.15,0.31,0.47,0.69,0.12,0.23,0.36,0.5,0.07,0.17,0.23,0.29,0.03
      109
      Coins.ph 109
      -- $57,955,134

      9.38%

      -- -- 129 110
      PHP
      0.85,0.85,0.86,0.87,0.9,0.9,0.89,0.89,0.86,0.83,0.8,0.78,0.76,0.91,0.92,0.96,1,0.88,0.86,0.83,0.82,0.86,0.89,0.9
      110
      HashKey Exchange 110
      -- $26,083,362

      58.24%

      -- 2,257,328 32 24
      USD,HKD
      0.2,0.19,0.15,0.18,0.31,0.62,0.84,0.99,1,1,0.96,0.93,0.83,0.7,0.76,0.83,0.87,0.75,0.68,0.68,0.67,0.61,0.59,0.62,0.52,0.38,0.28
      111
      C-Patex 111
      112
      ICRYPEX 112
      113
      Bittime 113
      114
      Bilaxy 114
      115
      KoinBX 115
      116
      Binance TH 116
      117
      Bitcointry Exchange 117
      118
      Independent Reserve 118
      119
      Foxbit 119
      120
      Ripio 120
      121
      BITEXLIVE 121
      122
      GOPAX 122
      123
      Mudrex 123
      124
      UEX 124
      125
      Cetoex Exchange 125
      126
      Zondacrypto 126
      127
      WazirX 127
      128
      SafeTrade 128
      129
      Flipster 129
      130
      For testing 130
      131
      AAVE 131
      132
      Bibox 132
      133
      Biconomy 133
      134
      Bit.com 134
      135
      Bitci TR 135
      136
      BloFin 136
      137
      Cashierest 137
      138
      CoinSwitch 138
      139
      CoinTR.PRO 139
      140
      CREX24 140
      141
      CRMClick 141
      142
      Dexzbitz 142
      143
      FLATA 143
      144
      Folgory 144
      145
      FTX US 145
      146
      Islandswap 146
      147
      SunSwap(JustSwap) 147
      148
      KyberSwap (Polygon) 148
      149
      KyberSwap (Avalanche) 149
      150
      KyberSwap (BSC) 150
      151
      KyberSwap (Ethereum) 151
      152
      Liquid 152
      153
      Mercatox 153
      154
      MoonXBT 154
      155
      mSamex Exchange 155
      156
      OceanEx 156
      157
      ONUS 157
      158
      Sushiswap(Arbitrum) 158
      159
      Sushiswap(Celo) 159
      160
      Sushiswap(FTM) 160
      161
      Sushiswap(Harmony) 161
      162
      Sushiswap(Polygon) 162
      163
      Sushiswap(Gnosis) 163
      164
      Tapbit 164
      165
      Tidex 165
      166
      Tokenlon 166
      167
      Toobit 167
      168
      TradeOgre 168
      169
      VALIMARKET 169
      170
      XeggeX 170
      171
      YetiSwap 171
      172
      Zipmex 172

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.